Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từđiển Việt-Tàu
(Exterminatology of Chinese Origin)

越中 字韻
(Dziệt Trung Tựvận)

Biênsoạn: dchph


Từ HánNôm:


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).

Những từ đangđược yêucầu chưađược đưavào khodữliệu:
Nếu bạn muốn đónggóp hoặc có ýkiến, xin vào trang: Diễnđàn TiếngViệt.

À ả Ã á Ạ ă Ằ ẳ Ẵ ẵ Ắ ặ Â ầ Ẩ ẫ Ấ ậ Đ è Ẻ ẽ É ẹ Ê ề Ể ễ Ế ệ Ì ỉ Ĩ í Ị Ò ỏ Õ ó Ọ ô Ồ ổ Ỗ ố Ộ ơ Ờ ở Ỡ ớ Ợ ù Ủ ũ Ú ụ Ư ừ Ử ữ Ứ ự Ỳ ỷ Ỹ ý Ỵ
nghênhchiến (Ngày:1/18/2025 12:41:46 PM)
锠 (Ngày:1/19/2025 5:56:25 PM)
Khôngcósao (Ngày:1/19/2025 10:20:11 PM)
擦手 (Ngày:1/20/2025 12:21:49 AM)
nodenútgiaothông (Ngày:1/20/2025 6:35:56 PM)
僵硬jiang (Ngày:1/21/2025 8:29:42 PM)
donthuoc (Ngày:1/22/2025 6:34:43 PM)
誰知aidè (Ngày:1/22/2025 7:12:08 PM)
bash (Ngày:1/23/2025 12:44:45 AM)
mạochữ (Ngày:1/26/2025 12:34:50 PM)
edifytuthân (Ngày:1/27/2025 6:45:32 PM)
捕蠅草 (Ngày:1/27/2025 11:09:14 PM)
nhaps (Ngày:1/28/2025 2:28:11 PM)
đoánxét (Ngày:1/29/2025 11:10:26 AM)
thônggiáo (Ngày:1/29/2025 1:26:40 PM)
财 (Ngày:1/29/2025 10:56:48 PM)
型格 (Ngày:1/31/2025 5:58:05 AM)
脾氧 (Ngày:1/31/2025 6:05:00 AM)
kếch (Ngày:1/31/2025 6:05:32 AM)
khụtkhịt (Ngày:1/31/2025 11:48:56 PM)
行光 (Ngày:2/1/2025 3:26:23 PM)
壞血病 (Ngày:2/1/2025 3:44:18 PM)
讚欸 (Ngày:2/1/2025 10:04:56 PM)
毫不遲疑 (Ngày:2/3/2025 12:33:10 AM)
度量狹小 (Ngày:2/3/2025 3:04:23 AM)
謙虛幽默 (Ngày:2/3/2025 3:06:48 AM)
抹掉 (Ngày:2/3/2025 3:36:09 AM)
thầyđội (Ngày:2/3/2025 12:34:53 PM)
tậtnguyền (Ngày:2/3/2025 12:47:26 PM)
thônggiáo (Ngày:2/3/2025 12:49:01 PM)
đốcphủ (Ngày:2/3/2025 1:56:14 PM)
teng (Ngày:2/3/2025 2:06:58 PM)
nhatrảo (Ngày:2/3/2025 2:14:06 PM)
thambiện (Ngày:2/3/2025 2:15:48 PM)
前奏ánzòu (Ngày:2/3/2025 6:16:14 PM)
妙招 (Ngày:2/3/2025 9:53:34 PM)
波濤洶湧 (Ngày:2/4/2025 5:49:25 AM)
翻起 (Ngày:2/4/2025 5:51:28 AM)
陣陣 (Ngày:2/4/2025 5:51:39 AM)
溪里 (Ngày:2/4/2025 6:02:40 AM)
溪裡 (Ngày:2/4/2025 6:02:55 AM)
dừngđỗ (Ngày:2/6/2025 4:51:14 AM)
囑語 (Ngày:2/6/2025 5:11:46 PM)
囑付 (Ngày:2/6/2025 5:11:56 PM)
字聯 (Ngày:2/6/2025 11:39:16 PM)
旭纖 (Ngày:2/7/2025 6:07:06 AM)
quảnsuất (Ngày:2/7/2025 12:33:47 PM)
溪裡 (Ngày:2/7/2025 12:57:28 PM)
鬥戰勝佛 (Ngày:2/7/2025 2:48:28 PM)
溪谷 (Ngày:2/9/2025 2:48:11 PM)
Giuxe (Ngày:2/9/2025 2:50:10 PM)
豁出 (Ngày:2/9/2025 3:25:44 PM)
身陷 (Ngày:2/9/2025 3:27:17 PM)
有備無患 (Ngày:2/9/2025 3:28:54 PM)
Cơmhàngnướcquán (Ngày:2/9/2025 4:51:39 PM)
cơmhàngchợquán (Ngày:2/9/2025 4:52:10 PM)
辦事人員 (Ngày:2/9/2025 8:44:49 PM)
有備無患 (Ngày:2/9/2025 9:17:04 PM)
语言 (Ngày:2/9/2025 10:06:02 PM)
cảnhtúcdĩlaitriều (Ngày:2/9/2025 10:18:46 PM)
有備無患 (Ngày:2/9/2025 11:42:37 PM)
côngbốkế (Ngày:2/10/2025 5:57:08 AM)
有備無患 (Ngày:2/10/2025 2:17:05 PM)
tàixếláixe (Ngày:2/10/2025 7:57:34 PM)
有備無患 (Ngày:2/10/2025 10:55:49 PM)
啃咬 (Ngày:2/10/2025 11:13:41 PM)
心急如焚 (Ngày:2/10/2025 11:44:33 PM)
心急如焚 (Ngày:2/11/2025 9:30:24 AM)
đồngbóng (Ngày:2/12/2025 4:32:55 AM)
XàbôngSabão (Ngày:2/12/2025 4:33:43 AM)
renrendaBồ (Ngày:2/12/2025 4:34:55 AM)
mãtà (Ngày:2/12/2025 4:35:39 AM)
đồngbóng銅影 (Ngày:2/12/2025 4:38:45 AM)
銅影 (Ngày:2/12/2025 4:38:55 AM)
沉著 (Ngày:2/12/2025 7:50:42 PM)
沉的住氣 (Ngày:2/12/2025 7:51:38 PM)
沈得住氣 (Ngày:2/12/2025 7:51:46 PM)
理虧 (Ngày:2/12/2025 7:54:15 PM)
滿臉通紅 (Ngày:2/12/2025 7:56:33 PM)
既細 (Ngày:2/12/2025 8:11:22 PM)
躡手躡腳 (Ngày:2/12/2025 8:15:35 PM)
phongbenh (Ngày:2/12/2025 9:23:13 PM)
有條不紊 (Ngày:2/12/2025 9:53:12 PM)
颳風下雨 (Ngày:2/12/2025 10:23:41 PM)
殘塊 (Ngày:2/12/2025 10:30:38 PM)
真恨 (Ngày:2/12/2025 10:34:18 PM)
地洞鑽 (Ngày:2/12/2025 10:35:06 PM)
唾腺 (Ngày:2/12/2025 10:38:01 PM)
淚眼 (Ngày:2/12/2025 11:15:33 PM)
昏天暗地 (Ngày:2/13/2025 8:51:25 AM)
天昏地暗 (Ngày:2/13/2025 9:17:19 AM)
沔中 (Ngày:2/13/2025 9:23:52 AM)
喒 (Ngày:2/13/2025 10:43:37 AM)
淚眼汪汪 (Ngày:2/13/2025 10:57:38 PM)
如臨大敵 (Ngày:2/13/2025 10:59:28 PM)
咬定 (Ngày:2/14/2025 2:21:12 AM)
臣子 (Ngày:2/14/2025 2:26:14 AM)
燒光 (Ngày:2/14/2025 2:44:55 AM)
放眼望去 (Ngày:2/14/2025 2:48:43 AM)
色彩鮮豔 (Ngày:2/14/2025 2:57:13 AM)
夤緣攀附 (Ngày:2/14/2025 9:19:39 AM)
lônglốc (Ngày:2/14/2025 2:34:24 PM)
nghĩbàn (Ngày:2/14/2025 4:29:33 PM)
gạgẫm, (Ngày:2/15/2025 9:13:40 AM)
lạigiang (Ngày:2/15/2025 10:00:42 AM)
sônglạigiang (Ngày:2/15/2025 10:01:09 AM)
Vungnắp (Ngày:2/15/2025 8:34:05 PM)
Lid (Ngày:2/15/2025 8:34:30 PM)
Thêmmắmdặmmuối (Ngày:2/15/2025 8:38:14 PM)
nhngmà (Ngày:2/16/2025 9:35:24 AM)
吉利話 (Ngày:2/16/2025 12:23:27 PM)
心像 (Ngày:2/16/2025 12:58:49 PM)
nuisonggamvoc (Ngày:2/16/2025 1:34:03 PM)
孔武有力 (Ngày:2/16/2025 1:39:13 PM)
貧病交迫 (Ngày:2/16/2025 1:45:39 PM)
寬大為懷 (Ngày:2/16/2025 1:49:54 PM)
掌中 (Ngày:2/16/2025 2:07:06 PM)
布袋戲 (Ngày:2/16/2025 2:07:38 PM)
掌上 (Ngày:2/16/2025 2:10:31 PM)
戲偶 (Ngày:2/16/2025 2:12:28 PM)
chứachang (Ngày:2/16/2025 11:01:08 PM)
盛盛 (Ngày:2/16/2025 11:02:04 PM)
戲偶 (Ngày:2/16/2025 11:25:13 PM)
欣喜雀躍 (Ngày:2/16/2025 11:25:25 PM)
此起彼落 (Ngày:2/16/2025 11:30:20 PM)
聞名下顎 (Ngày:2/16/2025 11:36:32 PM)
艷陽 (Ngày:2/16/2025 11:40:50 PM)
艷陽高照 (Ngày:2/16/2025 11:40:58 PM)
Bìnhacquy (Ngày:2/17/2025 1:27:02 AM)
九州 (Ngày:2/17/2025 4:39:16 AM)
赴義 (Ngày:2/17/2025 5:16:36 AM)
掌印 (Ngày:2/17/2025 6:00:59 AM)
碎米 (Ngày:2/17/2025 6:06:29 AM)
dạotấm (Ngày:2/17/2025 6:08:11 AM)
耳石症 (Ngày:2/17/2025 10:03:26 AM)
摘花 (Ngày:2/17/2025 10:17:49 AM)
香椒 (Ngày:2/17/2025 10:29:23 AM)
米苔目 (Ngày:2/17/2025 10:31:13 AM)
thiênđànghạgiới (Ngày:2/17/2025 7:12:45 PM)
多彩多姿 (Ngày:2/18/2025 5:11:16 AM)
包子露憲 (Ngày:2/18/2025 8:26:46 AM)
bánhXílòinhưn (Ngày:2/18/2025 8:27:44 AM)
露餡 (Ngày:2/18/2025 8:31:54 AM)
荐任 (Ngày:2/18/2025 9:18:27 AM)
薦任 (Ngày:2/18/2025 9:18:34 AM)
戴孝 (Ngày:2/18/2025 9:26:58 AM)
荐舉 (Ngày:2/18/2025 10:01:04 AM)
竿蘭 (Ngày:2/18/2025 10:26:55 AM)
比亞迪 (Ngày:2/18/2025 1:42:21 PM)
奸诈 (Ngày:2/18/2025 1:59:29 PM)
季傳承 (Ngày:2/18/2025 2:21:09 PM)
停雨 (Ngày:2/18/2025 4:25:47 PM)
洗版 (Ngày:2/18/2025 4:50:00 PM)
鑫聚 (Ngày:2/18/2025 5:08:36 PM)
dãidầu (Ngày:2/18/2025 6:59:37 PM)
亲酸 (Ngày:2/18/2025 7:35:28 PM)
長吁短嘆 (Ngày:2/18/2025 8:47:01 PM)
消條 (Ngày:2/18/2025 9:18:16 PM)
吁嘆長短 (Ngày:2/18/2025 9:32:58 PM)
uátàn (Ngày:2/18/2025 10:02:14 PM)
糙皮側耳 (Ngày:2/19/2025 8:05:16 AM)
側耳 (Ngày:2/19/2025 8:05:20 AM)
nấmhào. (Ngày:2/19/2025 9:07:52 AM)
鮑魚菇 (Ngày:2/19/2025 9:15:15 AM)
平菇 (Ngày:2/19/2025 10:02:00 AM)
天喜菇 (Ngày:2/19/2025 11:26:52 AM)
TỉnhBackạn (Ngày:2/19/2025 2:59:12 PM)
鎮上 (Ngày:2/19/2025 6:01:00 PM)
長粉 (Ngày:2/19/2025 7:15:13 PM)
粉腸 (Ngày:2/19/2025 7:26:16 PM)
sôt (Ngày:2/19/2025 9:08:27 PM)
單縣 (Ngày:2/20/2025 1:18:03 AM)
四顧 (Ngày:2/20/2025 6:53:30 AM)
濛雨 (Ngày:2/20/2025 7:21:40 AM)
僵固性 (Ngày:2/20/2025 8:45:56 AM)
潮州語 (Ngày:2/20/2025 10:23:40 AM)
米皮 (Ngày:2/20/2025 10:31:11 AM)
內餡 (Ngày:2/20/2025 11:43:36 AM)
費事 (Ngày:2/20/2025 3:24:30 PM)
不用費事 (Ngày:2/20/2025 3:30:37 PM)
chếtđiếngcảngười (Ngày:2/22/2025 8:03:21 AM)
cảngười (Ngày:2/22/2025 8:04:05 AM)
điếngngười (Ngày:2/22/2025 8:05:57 AM)
phùngmangtrợnmắt (Ngày:2/22/2025 8:14:34 AM)
草肚 (Ngày:2/22/2025 2:19:07 PM)
燃燒劑 (Ngày:2/22/2025 4:54:00 PM)
汽油彈 (Ngày:2/22/2025 5:35:18 PM)
bomxăng (Ngày:2/22/2025 5:36:00 PM)
óichung (Ngày:2/22/2025 7:31:28 PM)
名義上 (Ngày:2/22/2025 8:30:01 PM)
義上 (Ngày:2/22/2025 8:36:38 PM)
蠻夷戎狄 (Ngày:2/23/2025 7:47:17 AM)
戎狄 (Ngày:2/23/2025 7:49:57 AM)
薪傳 (Ngày:2/23/2025 11:58:45 AM)
mandimọrợ (Ngày:2/23/2025 1:21:48 PM)
蒺藜 (Ngày:2/23/2025 7:47:00 PM)
開滿 (Ngày:2/23/2025 8:02:07 PM)
票房 (Ngày:2/23/2025 8:17:39 PM)
部影片 (Ngày:2/23/2025 8:30:28 PM)
高揚 (Ngày:2/24/2025 4:10:59 AM)
臉兒 (Ngày:2/24/2025 4:26:49 AM)
英哩 (Ngày:2/24/2025 5:15:23 AM)
cáigọlà (Ngày:2/24/2025 6:36:12 AM)
cuồngvĩ (Ngày:2/24/2025 7:26:26 AM)
洧河 (Ngày:2/24/2025 7:34:20 AM)
兩個 (Ngày:2/24/2025 9:28:57 AM)
地祇 (Ngày:2/24/2025 1:24:02 PM)
地祇 (Ngày:2/24/2025 2:02:51 PM)
美睫 (Ngày:2/24/2025 4:52:06 PM)
hìnhnhịhượng (Ngày:2/25/2025 5:46:34 AM)
有著落 (Ngày:2/25/2025 6:11:48 AM)
cókếtquả (Ngày:2/25/2025 6:22:02 AM)
多時 (Ngày:2/25/2025 7:19:30 AM)
不多時 (Ngày:2/25/2025 7:21:18 AM)
hãnglớn (Ngày:2/25/2025 7:58:35 AM)
once (Ngày:2/25/2025 8:34:39 AM)
派恩脫 (Ngày:2/25/2025 8:43:09 AM)
恩脫 (Ngày:2/25/2025 8:51:49 AM)
過去時態 (Ngày:2/25/2025 3:24:28 PM)
thươnglai (Ngày:2/25/2025 3:29:12 PM)
將來時態 (Ngày:2/25/2025 3:30:13 PM)
時制 (Ngày:2/25/2025 3:42:37 PM)
將來時制 (Ngày:2/25/2025 4:03:43 PM)
kuānghóngdàliàng (Ngày:2/25/2025 6:46:35 PM)
寬洪大量 (Ngày:2/25/2025 6:46:42 PM)
寬洪海量 (Ngày:2/25/2025 6:59:32 PM)
海量 (Ngày:2/25/2025 7:01:45 PM)
寬洪大度 (Ngày:2/25/2025 7:04:11 PM)
協和 (Ngày:2/25/2025 8:11:17 PM)
和湊 (Ngày:2/25/2025 8:18:20 PM)
曾经 (Ngày:2/26/2025 3:17:13 AM)
一九 (Ngày:2/26/2025 3:41:08 AM)
nămcontrâu (Ngày:2/26/2025 4:01:32 AM)
心繫 (Ngày:2/26/2025 5:20:58 AM)
鋪呈 (Ngày:2/26/2025 5:59:46 AM)
舖陳 (Ngày:2/26/2025 6:01:53 AM)
曆程 (Ngày:2/26/2025 7:26:48 AM)
安辦 (Ngày:2/26/2025 11:00:26 AM)
打落 (Ngày:2/26/2025 6:49:12 PM)
痛打 (Ngày:2/26/2025 7:33:42 PM)
偷偷兒 (Ngày:2/26/2025 8:29:42 PM)
偷偷抹抹 (Ngày:2/26/2025 8:42:23 PM)
投書 (Ngày:2/27/2025 7:31:13 AM)
欄目 (Ngày:2/27/2025 7:42:50 AM)
空手而歸 (Ngày:2/27/2025 8:35:34 AM)
軍中無戲言 (Ngày:2/27/2025 11:31:47 AM)
戲言 (Ngày:2/27/2025 11:35:29 AM)
軍中 (Ngày:2/27/2025 11:36:36 AM)
無籽 (Ngày:2/27/2025 4:14:52 PM)
無性生殖 (Ngày:2/27/2025 6:02:37 PM)
有性生殖 (Ngày:2/27/2025 6:10:36 PM)
無性 (Ngày:2/27/2025 6:12:07 PM)
vụhè (Ngày:2/27/2025 7:02:31 PM)
Bánhcáy (Ngày:2/27/2025 7:31:10 PM)
風景勝地 (Ngày:2/27/2025 7:53:15 PM)
口崆 (Ngày:2/28/2025 4:19:33 AM)
nênđường (Ngày:2/28/2025 4:52:05 AM)
nềnđường (Ngày:2/28/2025 4:52:14 AM)
冲圬 (Ngày:2/28/2025 4:57:18 AM)
tửcấmthánh (Ngày:2/28/2025 5:35:38 AM)
眒 (Ngày:2/28/2025 5:56:41 AM)
奪人 (Ngày:2/28/2025 6:11:41 AM)
áfā (Ngày:2/28/2025 9:12:44 AM)
最受歡迎 (Ngày:2/28/2025 9:28:09 AM)
畬chè (Ngày:2/28/2025 10:39:24 PM)
vấnđế (Ngày:3/1/2025 4:28:57 AM)
quânlệnh (Ngày:3/1/2025 4:42:41 AM)
quânluật (Ngày:3/1/2025 4:42:51 AM)
lện (Ngày:3/1/2025 4:49:35 AM)
mỗimột, (Ngày:3/1/2025 5:39:37 AM)
讓人 (Ngày:3/1/2025 6:18:49 AM)
湁 (Ngày:3/1/2025 6:27:29 AM)
潗動 (Ngày:3/1/2025 6:58:41 AM)
水聲 (Ngày:3/1/2025 7:16:00 PM)
雲長 (Ngày:3/1/2025 8:00:10 PM)
打車taxi (Ngày:3/1/2025 9:28:30 PM)
茹毛 (Ngày:3/2/2025 12:12:59 AM)
眒眒 (Ngày:3/2/2025 6:09:30 PM)
木李 (Ngày:3/2/2025 8:58:31 PM)
塗說 (Ngày:3/3/2025 8:57:15 AM)
餘齒 (Ngày:3/3/2025 7:33:10 PM)
萬裡 (Ngày:3/3/2025 8:57:38 PM)
幸災樂禍Schadenfreude (Ngày:3/4/2025 4:49:47 AM)
百念皆灰 (Ngày:3/4/2025 6:31:16 AM)
百念 (Ngày:3/4/2025 7:21:02 AM)
đènbạchlạp (Ngày:3/4/2025 9:01:53 AM)
quơđũacảnắm (Ngày:3/4/2025 7:51:56 PM)
視同一律 (Ngày:3/4/2025 8:03:00 PM)
同等看待 (Ngày:3/4/2025 8:23:19 PM)
女帝 (Ngày:3/4/2025 8:42:08 PM)
quyềnquýcaosang (Ngày:3/5/2025 5:27:41 AM)
圓潤 (Ngày:3/5/2025 5:55:46 AM)
登高望遠 (Ngày:3/5/2025 6:25:02 AM)
Trèocaoténặng (Ngày:3/5/2025 6:46:07 AM)
leocaoténặng (Ngày:3/5/2025 6:46:14 AM)
節亮 (Ngày:3/5/2025 5:12:01 PM)
剮刑 (Ngày:3/5/2025 8:03:14 PM)
管線 (Ngày:3/5/2025 8:24:30 PM)
tieukha (Ngày:3/5/2025 9:52:30 PM)
耳聞不如眼見 (Ngày:3/6/2025 8:00:41 AM)
tainghekhôngbằngmắtthấy (Ngày:3/6/2025 8:01:33 AM)
peripatetic (Ngày:3/6/2025 8:46:50 AM)
kứngchịu (Ngày:3/6/2025 3:09:28 PM)
khứngchịu (Ngày:3/6/2025 3:09:39 PM)
堪受 (Ngày:3/6/2025 3:10:36 PM)
nhậnthu (Ngày:3/6/2025 4:43:38 PM)
認受 (Ngày:3/6/2025 4:44:20 PM)
越君 (Ngày:3/6/2025 7:47:17 PM)
縶維 (Ngày:3/6/2025 8:24:33 PM)
bácg (Ngày:3/6/2025 9:37:15 PM)
農轉非 (Ngày:3/7/2025 12:18:07 AM)
LạngGiang (Ngày:3/7/2025 2:55:07 AM)
phin (Ngày:3/7/2025 4:18:03 AM)
thanhMiện (Ngày:3/7/2025 5:59:32 AM)
phátbiể (Ngày:3/7/2025 7:26:54 AM)
賭輸贏 (Ngày:3/7/2025 8:43:47 AM)
高官 (Ngày:3/7/2025 8:55:43 AM)
清亮 (Ngày:3/7/2025 9:38:26 AM)
清亮 (Ngày:3/7/2025 9:43:20 AM)
話音兒 (Ngày:3/7/2025 9:58:00 AM)
說得好 (Ngày:3/7/2025 4:37:41 PM)
說得上 (Ngày:3/7/2025 4:42:19 PM)
般若經 (Ngày:3/7/2025 6:48:14 PM)
跌到 (Ngày:3/7/2025 7:20:07 PM)
ThámNghĩa (Ngày:3/7/2025 7:20:15 PM)
沒聽說過 (Ngày:3/7/2025 7:38:27 PM)
78 (Ngày:3/7/2025 7:40:50 PM)
進酒 (Ngày:3/7/2025 7:46:25 PM)
復回 (Ngày:3/7/2025 8:15:30 PM)
范斯 (Ngày:3/7/2025 8:44:05 PM)
暫訂 (Ngày:3/7/2025 9:21:38 PM)
暫訂 (Ngày:3/7/2025 9:21:38 PM)
Nhậpvai (Ngày:3/7/2025 10:00:59 PM)
dòigiào (Ngày:3/8/2025 6:58:49 AM)
海南戲銅鼓嶺國際生態旅游區 (Ngày:3/8/2025 4:23:41 PM)
銅鼓嶺 (Ngày:3/8/2025 4:23:51 PM)
命好 (Ngày:3/8/2025 4:25:45 PM)
hụhẫng (Ngày:3/8/2025 4:53:23 PM)
檢字法 (Ngày:3/8/2025 5:02:45 PM)
説明書 (Ngày:3/8/2025 5:46:17 PM)
説明書 (Ngày:3/8/2025 5:55:52 PM)
patêsô (Ngày:3/8/2025 6:02:35 PM)
求劍刻舟 (Ngày:3/8/2025 7:32:00 PM)
tíchkhuỹ (Ngày:3/9/2025 6:29:16 AM)
女帝 (Ngày:3/9/2025 6:43:20 AM)
咯嚓 (Ngày:3/9/2025 6:57:26 AM)
咯嚓 (Ngày:3/9/2025 6:59:12 AM)
咯血 (Ngày:3/9/2025 7:05:52 AM)
喀血 (Ngày:3/9/2025 7:17:34 AM)
存儲卡 (Ngày:3/9/2025 7:38:49 AM)
有助於 (Ngày:3/9/2025 12:35:33 PM)
有助於 (Ngày:3/9/2025 12:35:38 PM)
出人意外 (Ngày:3/9/2025 2:56:50 PM)
việtthái (Ngày:3/9/2025 3:13:00 PM)
việtnamtháilan (Ngày:3/9/2025 3:13:15 PM)
握勝 (Ngày:3/9/2025 3:23:39 PM)
出人意表 (Ngày:3/9/2025 3:25:37 PM)
vượtkhỏidựliệ (Ngày:3/9/2025 3:47:31 PM)
之舉 (Ngày:3/9/2025 5:22:08 PM)
nhânmông (Ngày:3/9/2025 7:44:06 PM)
匠心 (Ngày:3/10/2025 7:22:57 AM)
傷悼 (Ngày:3/10/2025 11:12:28 AM)
吾弟 (Ngày:3/10/2025 2:14:53 PM)
傷到 (Ngày:3/10/2025 7:44:47 PM)
條條 (Ngày:3/10/2025 7:53:59 PM)
明爭暗 (Ngày:3/10/2025 8:19:53 PM)
明暗 (Ngày:3/10/2025 8:20:06 PM)
暗明 (Ngày:3/10/2025 8:20:14 PM)
政治界 (Ngày:3/10/2025 8:28:52 PM)
远择 (Ngày:3/10/2025 8:59:06 PM)
遠擇 (Ngày:3/10/2025 9:00:02 PM)
修得 (Ngày:3/10/2025 11:33:58 PM)
căncước (Ngày:3/11/2025 4:32:31 AM)
căncướccôngdân (Ngày:3/11/2025 4:34:16 AM)
呼嚎 (Ngày:3/11/2025 7:36:32 AM)
龥 (Ngày:3/11/2025 9:14:53 AM)
無地 (Ngày:3/11/2025 9:20:37 AM)
件事 (Ngày:3/11/2025 11:28:18 AM)
庶免 (Ngày:3/11/2025 11:34:36 AM)
不若 (Ngày:3/11/2025 12:01:27 PM)
龥 (Ngày:3/11/2025 2:15:47 PM)
x. (Ngày:3/11/2025 2:21:46 PM)
酬唱 (Ngày:3/11/2025 2:25:19 PM)
歌女 (Ngày:3/11/2025 3:28:27 PM)
古時候 (Ngày:3/11/2025 6:49:41 PM)
呼嚎 (Ngày:3/11/2025 7:02:52 PM)
陪睡 (Ngày:3/11/2025 7:22:35 PM)
所作 (Ngày:3/11/2025 7:43:35 PM)
一律同仁 (Ngày:3/11/2025 7:52:22 PM)
庶免 (Ngày:3/11/2025 8:25:20 PM)
迎賓 (Ngày:3/12/2025 1:20:47 AM)
緹騎 (Ngày:3/12/2025 6:27:13 AM)
王子犯法與庶民同罪 (Ngày:3/12/2025 6:55:06 AM)
同罪 (Ngày:3/12/2025 7:36:09 AM)
當官的 (Ngày:3/12/2025 8:29:28 AM)
奉還 (Ngày:3/12/2025 11:16:46 AM)
說聲 (Ngày:3/12/2025 1:10:57 PM)
thamônđích (Ngày:3/12/2025 2:32:17 PM)
特麼 (Ngày:3/12/2025 2:36:08 PM)
他媽的|他妈的 (Ngày:3/12/2025 2:37:49 PM)
đươngquyền (Ngày:3/12/2025 2:53:26 PM)
家聲 (Ngày:3/12/2025 3:19:02 PM)
葝 (Ngày:3/12/2025 7:53:50 PM)
安享 (Ngày:3/12/2025 8:15:21 PM)
安享餘年 (Ngày:3/12/2025 8:20:32 PM)
安享餘年 (Ngày:3/12/2025 8:21:25 PM)
楷十無印 (Ngày:3/12/2025 8:25:19 PM)
無印 (Ngày:3/12/2025 8:27:25 PM)
khôngngừngvớilòng (Ngày:3/12/2025 9:11:51 PM)
無隗於心 (Ngày:3/12/2025 9:13:17 PM)
無愧於心 (Ngày:3/12/2025 9:13:43 PM)
题 (Ngày:3/12/2025 11:09:09 PM)
通動 (Ngày:3/13/2025 4:51:41 AM)
捫心無愧 (Ngày:3/13/2025 5:14:18 AM)
於心無愧 (Ngày:3/13/2025 5:17:39 AM)
怨讟 (Ngày:3/13/2025 5:47:34 AM)
崇侈 (Ngày:3/13/2025 6:00:49 AM)
並作 (Ngày:3/13/2025 6:06:14 AM)
租借 (Ngày:3/13/2025 6:22:26 AM)
共產政府 (Ngày:3/13/2025 7:21:19 AM)
圈點 (Ngày:3/13/2025 8:13:11 AM)
抻麵 (Ngày:3/13/2025 8:35:33 AM)
田賽 (Ngày:3/13/2025 11:18:47 AM)
田徑賽 (Ngày:3/13/2025 11:31:24 AM)
我校 (Ngày:3/13/2025 12:25:00 PM)
宮室 (Ngày:3/13/2025 1:10:07 PM)
彫盡 (Ngày:3/13/2025 1:25:27 PM)
不亦 (Ngày:3/13/2025 1:43:23 PM)
展現自己 (Ngày:3/13/2025 4:48:01 PM)
dồigiàu (Ngày:3/13/2025 5:28:02 PM)
hảitử (Ngày:3/13/2025 7:35:20 PM)
滿天 (Ngày:3/14/2025 8:42:59 AM)
砌成 (Ngày:3/14/2025 9:15:07 AM)
khámtù (Ngày:3/14/2025 10:01:56 AM)
cầudi (Ngày:3/14/2025 10:44:41 AM)
雉堞 (Ngày:3/14/2025 2:33:10 PM)
lỗchâumai (Ngày:3/14/2025 2:53:56 PM)
臉皮 (Ngày:3/14/2025 4:39:06 PM)
lýtrình (Ngày:3/14/2025 5:09:41 PM)
lýtrình (Ngày:3/14/2025 5:09:51 PM)
lítrình (Ngày:3/14/2025 5:09:58 PM)
里程 (Ngày:3/14/2025 5:10:21 PM)
鹧鸪 (Ngày:3/14/2025 7:52:28 PM)
國國 (Ngày:3/14/2025 8:01:28 PM)
cuốccuốc (Ngày:3/14/2025 8:01:34 PM)
nhựttrình (Ngày:3/14/2025 8:06:00 PM)
大報 (Ngày:3/14/2025 8:18:49 PM)
天風 (Ngày:3/14/2025 8:25:28 PM)
毛球 (Ngày:3/14/2025 10:01:20 PM)
女帝 (Ngày:3/15/2025 5:35:52 AM)
花樣刀 (Ngày:3/15/2025 7:11:42 AM)
笑裡藏刀 (Ngày:3/15/2025 7:38:12 AM)
切確 (Ngày:3/15/2025 7:13:13 PM)
政場 (Ngày:3/15/2025 8:50:58 PM)
Lụcvântiên (Ngày:3/18/2025 5:48:54 AM)
蓼雲仙ĐồChiểu (Ngày:3/18/2025 5:49:47 AM)
古代人 (Ngày:3/18/2025 8:27:57 AM)
遺願 (Ngày:3/18/2025 9:05:43 AM)
滑腳 (Ngày:3/18/2025 12:28:48 PM)
việtcông (Ngày:3/18/2025 12:36:12 PM)
小髒鬼 (Ngày:3/18/2025 12:41:14 PM)
秦事 (Ngày:3/18/2025 3:41:23 PM)
壞情 (Ngày:3/18/2025 3:52:45 PM)
hoàhiếu (Ngày:3/18/2025 4:18:25 PM)
鳃 (Ngày:3/18/2025 4:41:44 PM)
Khôngnổ (Ngày:3/18/2025 6:49:18 PM)
thốtlên (Ngày:3/18/2025 7:43:43 PM)
光芒四射 (Ngày:3/18/2025 11:24:14 PM)
bluff (Ngày:3/19/2025 4:22:13 PM)
họachăng (Ngày:3/20/2025 5:26:40 AM)
mayra (Ngày:3/20/2025 5:29:37 AM)
vernalrain (Ngày:3/20/2025 9:27:46 AM)
為此法會及一切眾生 (Ngày:3/20/2025 4:27:17 PM)
到手香 (Ngày:3/21/2025 3:27:05 AM)
脾氣毛病 (Ngày:3/23/2025 1:14:53 AM)
多大的事Đâucógìđâu (Ngày:3/24/2025 2:57:20 AM)
人情世故 (Ngày:3/25/2025 12:43:50 AM)
窺心 (Ngày:3/25/2025 1:43:55 AM)
左手香 (Ngày:3/30/2025 11:40:26 PM)
陪標 (Ngày:3/31/2025 6:02:11 AM)
cảnhđộng (Ngày:3/31/2025 11:42:59 PM) br>小兔子 (Ngày:4/1/2025 10:17:12 PM)
目占雲氏 (Ngày:4/2/2025 1:28:11 AM)
diung (Ngày:4/2/2025 10:11:48 PM)
連假 (Ngày:4/2/2025 11:45:43 PM)
ủynhiệm (Ngày:4/3/2025 11:17:04 AM)
極嬌 (Ngày:4/5/2025 2:18:59 PM)
的命 (Ngày:4/5/2025 2:24:56 PM)
空手而回 (Ngày:4/5/2025 2:29:15 PM)
giaoviệc (Ngày:4/6/2025 6:14:20 PM)
rhythmically (Ngày:4/7/2025 8:07:03 PM)
nhịpnhàngrhythmically (Ngày:4/7/2025 8:07:21 PM)
hiểndương (Ngày:4/7/2025 11:56:48 PM)
顯揚 (Ngày:4/7/2025 11:57:50 PM)
hiểndương (Ngày:4/7/2025 11:58:09 PM)
扎西 (Ngày:4/8/2025 8:03:22 AM)
扎西 (Ngày:4/8/2025 8:03:36 AM)
刀馬旦 (Ngày:4/8/2025 9:03:00 PM)
同歸於奴 (Ngày:4/8/2025 9:30:34 PM)
, ******, (Ngày:4/9/2025 5:37:56 AM)
伴隨Ex (Ngày:4/9/2025 6:28:47 AM)
及第粥 (Ngày:4/9/2025 8:45:23 AM)
丽 (Ngày:4/9/2025 10:37:57 AM)
和蔼 (Ngày:4/9/2025 12:41:00 PM)
,母親捧著茶杯和蔼地微笑.Mǔqīnpěngzhechábēihéǎidewēixiào.Ngườimẹnângtáchtràmỉmcườihoànhã. (Ngày:4/9/2025 12:43:21 PM)
親家xuigia (Ngày:4/9/2025 8:24:22 PM)
SỲ (Ngày:4/9/2025 8:43:19 PM)
SỲ (Ngày:4/9/2025 8:43:50 PM)
僵găng (Ngày:4/9/2025 9:24:51 PM)
SỲ (Ngày:4/9/2025 11:33:26 PM)
CHÉNH (Ngày:4/9/2025 11:34:46 PM)
摽落 (Ngày:4/10/2025 4:54:33 AM)
Bạctầnhoài (Ngày:4/10/2025 7:16:36 AM)
批準 (Ngày:4/10/2025 8:00:27 AM)
高貴優雅 (Ngày:4/10/2025 3:57:57 PM)
下寨 (Ngày:4/11/2025 5:19:35 AM)
QT百băibách,báMCpaɨjkOC*praːɡ (Ngày:4/11/2025 5:38:19 AM)
đádộng (Ngày:4/11/2025 7:09:38 AM)
đáđộng (Ngày:4/11/2025 7:09:51 AM)
Musk (Ngày:4/11/2025 7:24:58 AM)
水開 (Ngày:4/11/2025 8:24:48 AM)
thoạitừ (Ngày:4/11/2025 9:52:09 AM)
無依 (Ngày:4/11/2025 12:24:32 PM)
燭淚 (Ngày:4/11/2025 1:11:41 PM)
燭淚 (Ngày:4/11/2025 1:37:03 PM)
蠟淚 (Ngày:4/11/2025 1:52:37 PM)
đôiđũa (Ngày:4/11/2025 2:31:12 PM)
誀 (Ngày:4/11/2025 7:29:35 PM)
NHƯHẢO (Ngày:4/11/2025 8:00:15 PM)
香檳色 (Ngày:4/12/2025 11:02:08 AM)
香檳色 (Ngày:4/12/2025 11:03:39 AM)
落枕 (Ngày:4/12/2025 10:44:15 PM)
ácthuế (Ngày:4/13/2025 1:03:58 AM)
đặttrách (Ngày:4/13/2025 1:07:02 AM)
marshupghép (Ngày:4/13/2025 2:50:25 PM)
恰到好處 (Ngày:4/13/2025 4:38:26 PM)
mâmngủquả (Ngày:4/14/2025 9:49:27 AM)
果盆 (Ngày:4/14/2025 9:49:59 AM)
定點đúnggiờ (Ngày:4/14/2025 9:29:16 PM)
忸捏 (Ngày:4/15/2025 8:48:46 AM)
作態 (Ngày:4/15/2025 9:00:20 AM)
línhquýnh (Ngày:4/15/2025 11:47:46 AM)
mắtliếc (Ngày:4/15/2025 11:50:27 AM)
愐愧 (Ngày:4/15/2025 1:38:47 PM)
càthắt (Ngày:4/15/2025 4:39:25 PM)
ithắt (Ngày:4/15/2025 4:39:33 PM)
hạhành (Ngày:4/15/2025 7:37:54 PM)
狡赖 (Ngày:4/16/2025 7:11:17 AM)
lấmtấm (Ngày:4/16/2025 7:29:54 AM)
輕悠 (Ngày:4/16/2025 7:44:22 PM)
bợn (Ngày:4/17/2025 5:05:26 AM)
bộnbạc (Ngày:4/17/2025 5:22:14 AM)
giábèo (Ngày:4/17/2025 5:43:01 AM)
rẻtiền (Ngày:4/17/2025 5:43:41 AM)
隱滿 (Ngày:4/17/2025 6:50:20 AM)
很扯 (Ngày:4/17/2025 7:46:58 AM)
離服 (Ngày:4/17/2025 7:58:36 AM)
trờiơiđấthỡi (Ngày:4/17/2025 8:35:07 AM)
mẫumáu (Ngày:4/17/2025 4:29:25 PM)
迷踏 (Ngày:4/17/2025 5:52:58 PM)
nâi (Ngày:4/17/2025 9:48:04 PM)
kêthêm (Ngày:4/18/2025 10:40:09 AM)
kinhhải (Ngày:4/18/2025 12:02:29 PM)
quýnhquáng (Ngày:4/18/2025 1:43:20 PM)
時不我待 (Ngày:4/18/2025 9:14:17 PM)
雲瑞 (Ngày:4/18/2025 9:21:32 PM)
摩洛哥 (Ngày:4/19/2025 5:23:48 AM)
南非語 (Ngày:4/19/2025 5:45:42 AM)
シ (Ngày:4/19/2025 6:19:25 AM)
Gieođức (Ngày:4/19/2025 4:56:28 PM)
情薄意寡 (Ngày:4/19/2025 10:18:03 PM)
trieutrung (Ngày:4/19/2025 11:57:23 PM)
miềt (Ngày:4/20/2025 4:36:18 AM)
nhánhsông (Ngày:4/20/2025 6:47:44 AM)
phụlưu (Ngày:4/20/2025 6:48:01 AM)
sôngnhánh (Ngày:4/20/2025 6:48:12 AM)
伏流 (Ngày:4/20/2025 6:49:22 AM)
HallomeinNameistLaura (Ngày:4/20/2025 10:09:05 AM)
giạm (Ngày:4/21/2025 5:36:41 AM)
bíbúp (Ngày:4/21/2025 9:36:16 AM)
Lángtròn (Ngày:4/21/2025 6:52:20 PM)
bồác (Ngày:4/21/2025 7:58:36 PM)
尾註 (Ngày:4/22/2025 6:15:23 AM)
kếtchú (Ngày:4/22/2025 6:18:59 AM)
đôingựa (Ngày:4/22/2025 6:45:05 AM)
退卻phaiphôi (Ngày:4/22/2025 7:04:10 AM)
congíap (Ngày:4/22/2025 8:17:29 AM)
奶白 (Ngày:4/23/2025 9:03:48 PM)
nuốitiêc (Ngày:4/24/2025 8:57:35 PM)
ĐấtThải (Ngày:4/24/2025 11:35:59 PM)
đấugóc (Ngày:4/25/2025 2:32:29 AM)
ngườithượng (Ngày:4/25/2025 4:58:28 AM)
đẩymệnh (Ngày:4/25/2025 5:28:21 AM)
NguyễnTàiCẩn (Ngày:4/25/2025 6:47:36 AM)
đũi (Ngày:4/25/2025 6:54:01 AM)
buồi (Ngày:4/25/2025 8:20:30 AM)
携手并肩 (Ngày:4/26/2025 9:49:25 PM)
川燙 (Ngày:4/27/2025 5:21:19 AM)
汆燙 (Ngày:4/27/2025 5:21:59 AM)
汆水 (Ngày:4/27/2025 5:33:38 AM)
mặctình (Ngày:4/28/2025 6:34:54 AM)
mặcsức (Ngày:4/28/2025 6:35:29 AM)
守宮shǒugōng (Ngày:4/28/2025 11:41:15 AM)
蟮蟲 (Ngày:4/28/2025 11:48:42 AM)
蟮 (Ngày:4/28/2025 11:55:46 AM)
蟮蟲 (Ngày:4/28/2025 12:24:56 PM)
thốtlên (Ngày:4/28/2025 4:18:37 PM)
虛傳 (Ngày:4/28/2025 4:21:14 PM)
quặnthắt (Ngày:4/28/2025 4:30:38 PM)
剛愎任性 (Ngày:4/28/2025 7:43:51 PM)
sinhbiệt (Ngày:4/29/2025 11:32:23 PM)
tâmkhác (Ngày:4/29/2025 11:38:02 PM)
sơluyện (Ngày:4/29/2025 11:40:57 PM)
龍葵 (Ngày:4/30/2025 12:31:32 AM)
愿求 (Ngày:4/30/2025 5:46:13 AM)
求愿 (Ngày:4/30/2025 5:46:54 AM)
nhấtsĩnhìnông (Ngày:4/30/2025 1:27:34 PM)
迎戰 (Ngày:4/30/2025 1:38:53 PM)
ngênhchiến (Ngày:4/30/2025 1:49:56 PM)
擦手 (Ngày:4/30/2025 1:56:53 PM)
khôngcósao (Ngày:4/30/2025 2:21:17 PM)
紐樞 (Ngày:4/30/2025 4:28:25 PM)
焊鏇工 (Ngày:4/30/2025 5:32:12 PM)
焊鏇 (Ngày:4/30/2025 5:32:18 PM)
鏇工 (Ngày:4/30/2025 5:32:35 PM)
寒江 (Ngày:4/30/2025 5:49:57 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:55 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:55 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:55 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:56 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:56 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:57 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:57 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:57 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:58 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:58 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:58 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:59 PM)
tuthâ (Ngày:4/30/2025 6:07:59 PM)
xụtxịt (Ngày:4/30/2025 8:13:37 PM)

Want to try our reversatile English » Chinese » Vietnamese » 简体字?


Quick references
Từvựng HánViệt và HánNôm cần bổsung
Những từ đượcxem nhiềunhất
What Makes Chinese So Vietnamese?

Thửdùng thiếtkế mới "Từnguyên HánNôm"... và xincho ýkiến!

Back to top

Copyrights ©2003-2023. All rights reserved.

Disclaimers: The accuracy of this website is unwarranted and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate, so please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.

Flag counter for pages with this banner only -- reset 06262011